menu_book
Headword Results "hình sự" (1)
hình sự
English
Adjcriminal
Đây là một vụ án hình sự nghiêm trọng.
This is a serious criminal case.
swap_horiz
Related Words "hình sự" (5)
English
Vfix
Bài viết này cần chỉnh sửa.
This text needs to be edited.
English
Adjcareless
Đừng hành động khinh suất. 。
Don’t act carelessly.
phần mềm chỉnh sửa
English
Nediting software
Tôi dùng phần mềm chỉnh sửa video.
I use editing software for videos.
Bộ luật Hình sự
English
NPenal Code
Hành vi này vi phạm Điều 117 Bộ luật Hình sự.
This act violates Article 117 of the Penal Code.
bộ luật hình sự
English
NCriminal code
Điều 112 bộ luật hình sự, hay còn gọi là luật khi quân.
Article 112 of the Criminal Code, also known as the lèse-majesté law.
format_quote
Phrases "hình sự" (8)
chỉnh sữa một phần nội dung
Modify some of the content
Bài viết này cần chỉnh sửa.
This text needs to be edited.
Đừng hành động khinh suất. 。
Don’t act carelessly.
Tôi dùng phần mềm chỉnh sửa video.
I use editing software for videos.
Hành vi này vi phạm Điều 117 Bộ luật Hình sự.
This act violates Article 117 of the Penal Code.
Đây là một vụ án hình sự nghiêm trọng.
This is a serious criminal case.
Điều 112 bộ luật hình sự, hay còn gọi là luật khi quân.
Article 112 of the Criminal Code, also known as the lèse-majesté law.
Tòa hình sự đã tuyên án đối với nghi phạm trong vụ án.
The criminal court sentenced the suspect in the case.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index